Jinangun (진안군) xe buýt Jinan92 (진안92): chuyến đầu / cuối
Jinan92 (진안92): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Jinanteomineol (진안터미널)
- Amgok (암곡)
- Wonmulgok (원물곡)
- Gungdong (궁동)
- Jongpyeong (종평)
- Ocheon (오천)
- Pyeongchon (평촌)
- Oeocheon (외오천)
- Donggujeom (동구점)
- Wonyangji (원양지)
- Yangji (양지)
- Sinchon.Josin (신촌.조신)
- Josin (조신)
- Songtan (송탄)
- Jangyang (장양)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Dongjeong (동정)
- Wongeumgok (원금곡)
- Wonmunong (원무농)
- Janggyeteomineol (장계터미널)
- Wonmunong (원무농)
- Wongeumgok (원금곡)
- Dongjeong (동정)
- Yongsinmaeul (용신마을)
- Jangyang (장양)
- Songtan (송탄)
- Josin (조신)
- Sinchon.Josin (신촌.조신)
- Yangjimaeul (양지마을)
- Wonyangji (원양지)
- Donggujeom (동구점)
- Oeocheon (외오천)
- Pyeongchon (평촌)
- Ocheon (오천)
- Jongpyeong (종평)
- Gungdong (궁동)
- Wonmulgok (원물곡)
- Amgok (암곡)
- Jinanteomineol (진안터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.