Jincheongun (진천군) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

110: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Hyeoksindosigongyongteomineol (혁신도시공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Hyeoksindosigongyongteomineol (혁신도시공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến50 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeoksindosigongyongteomineol (혁신도시공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  3. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  6. Urichigwa (우리치과)
  7. Eumnae4Ri (읍내4리)
  8. Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
  9. Jincheonyeojajunghakgyo (진천여자중학교)
  10. Gaam (가암)
  11. Maesan (매산)
  12. Gwinong (귀농)
  13. Gwinong (귀농)
  14. Hamok (하목)
  15. Sangmok (상목)
  16. Deoksan (덕산)
  17. Jincheondeoksanapateu (진천덕산아파트)
  18. Yongmongni (용몽리)
  19. Myobong (묘봉)
  20. Sinpyeong (신평)
  21. Cheonnyeonnamu4Danji (천년나무4단지)
  22. Cheonnyeonnamu4Danji Jeongmun (천년나무4단지 정문)
  23. B3Jeongmun(Senteomapateu) (B3정문(센텀아파트))
  24. Amoriumnaeanejeongmun (아모리움내안에정문)
  25. Umirinseutei Jeongmun (우미린스테이 정문)
  26. Dongilhaibil (동일하이빌)
  27. Daehayukgyo (대하육교)
  28. Hangukgaseuanjeongongsa (한국가스안전공사)
  29. Hyeoksindosigongyongteomineol (혁신도시공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.