Jincheongun (진천군) xe buýt 170: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 170: chuyến đầu / cuối

170: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến680 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sumun (수문)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  3. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  6. Urichigwa (우리치과)
  7. Eumnae4Ri (읍내4리)
  8. Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
  9. Gwandul (관둘)
  10. Sangdeok (상덕)
  11. Hadeok (하덕)
  12. Hadeok (하덕)
  13. Jungni (중리)
  14. Seoktan (석탄)
  15. Seoktan (석탄)
  16. Buchang (부창)
  17. Buchang (부창)
  18. Chopyeongmyeon (초평면)
  19. Saenggok (생곡)
  20. Geumgongni (금곡리)
  21. Sumun (수문)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Geumhan (금한)
  2. Hayeong (하영)
  3. Jukyeon (죽현)
  4. Eoeun (어은)
  5. Sumun (수문)
  6. Geumgongni (금곡리)
  7. Saenggok (생곡)
  8. Chopyeongmyeon (초평면)
  9. Buchang (부창)
  10. Buchang (부창)
  11. Seoktan (석탄)
  12. Seoktan (석탄)
  13. Jungni (중리)
  14. Hadeok (하덕)
  15. Hadeok (하덕)
  16. Sangdeok (상덕)
  17. Gwandul (관둘)
  18. Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
  19. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  20. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  21. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  22. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  23. Urichigwa (우리치과)
  24. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  25. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.