Jincheongun (진천군) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối

260: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến140 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Naedongmaeul (내동마을)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  3. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  4. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  5. Urichigwa (우리치과)
  6. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  7. Sinyang5Chaapateu (신양5차아파트)
  8. Gyoseongni (교성리)
  9. Jeokyeon (적현)
  10. Jungnimaeul (중리마을)
  11. Naedongmaeul (내동마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Chwijeok (취적)
  2. Naedongmaeul (내동마을)
  3. Dugeonmaeul (두건마을)
  4. Haengjeong (행정)
  5. Wonjanggwan (원장관)
  6. Gubong (구봉)
  7. Jincheonjanggwanbuyeong1Cha (진천장관부영1차)
  8. Ujudongbaek2Chanamhaeonetteu (우주동백2차남해오네뜨)
  9. Byeogamhyumeonsiaapateu (벽암휴먼시아아파트)
  10. Sinyang5Chaapateu (신양5차아파트)
  11. Hanjeon. Jincheonguncheong (한전. 진천군청)
  12. Jincheongyoyukcheong (진천교육청)
  13. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  14. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  15. Urichigwa (우리치과)
  16. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  17. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.