Jincheongun (진천군) xe buýt 310: chuyến đầu / cuối
310: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangno (상노)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Jungni (중리)
- Haengjeong (행정)
- Temagongwon (테마공원)
- Jincheon Jangnyesikjang Ipgu (진천 장례식장 입구)
- Ilsongjeong (일송정)
- Dugeon (두건)
- Sajeong (사정)
- Sangsong (상송)
- Duju (두주)
- Jangdae (장대)
- Baekgok (백곡)
- Gusuri (구수리)
- Gusuri (구수리)
- Songtan (송탄)
- Gumebawi (구메바위)
- Hasumun (하수문)
- Sumun (수문)
- Sumulli (수문리)
- Daemun1Ri (대문1리)
- Daesammaeul (대삼마을)
- Daemun1Ri (대문1리)
- Sumulli (수문리)
- Sumun (수문)
- Hasumun (하수문)
- Baekgokjeonjatongsindanji (백곡전자통신단지)
- Gaejuk (개죽)
- Nosin (노신)
- Jungno (중로)
- Jungno (중로)
- Sangno (상노)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Yeopdonjae (엽돈재)
- Yeopdonjae (엽돈재)
- Sangno (상노)
- Jungno (중로)
- Jungno (중로)
- Nosilli (노신리)
- Gaejuk (개죽)
- Baekgokjeonjatongsindanji (백곡전자통신단지)
- Gumebawi (구메바위)
- Songtan (송탄)
- Gusuri (구수리)
- Gusuri (구수리)
- Baekgok (백곡)
- Yongam (용암)
- Junghakgyo (중학교)
- Duju (두주)
- Sangsong (상송)
- Sajeong (사정)
- Dugeon (두건)
- Ilsongjeong (일송정)
- Temagongwon (테마공원)
- Haengjeong (행정)
- Jungni (중리)
- Sinyang5Chaapateu (신양5차아파트)
- Hanjeon. Jincheonguncheong (한전. 진천군청)
- Jincheongyoyukcheong (진천교육청)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.