Jincheongun (진천군) xe buýt 82: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 82: chuyến đầu / cuối

82: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaam (가암)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  3. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  4. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  5. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  6. Urichigwa (우리치과)
  7. Eumnae4Ri (읍내4리)
  8. Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
  9. Gwandul (관둘)
  10. Ongam (옹암)
  11. Saedongne (새동네)
  12. Sangdeok (상덕)
  13. Hadeok (하덕)
  14. Hadeok (하덕)
  15. Sancheongni (산척리)
  16. Jangcheok (장척)
  17. Ureongteo (우렁터)
  18. Sanggamaeul (상가마을)
  19. Sangsilli (상신리)
  20. Gaam (가암)
  21. Gaam (가암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Jugumaeul (주구마을)
  2. Sancheongmaeul (산청마을)
  3. Keipudeubaelli (케이푸드밸리)
  4. Songdu2Gil (송두2길)
  5. Saeteo (새터)
  6. Sanhookeuhirapateu (산호오크힐아파트)
  7. Jincheonjunghakgyo (진천중학교)
  8. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.