Jindogun (진도군) xe buýt 10-1: chuyến đầu / cuối

Jindogun (진도군) xe buýt 10-1: chuyến đầu / cuối

10-1: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến410 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Jindoeup (진도읍)
  4. Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
  5. Jindogoap (진도고앞)
  6. Jeonggeori (정거리)
  7. Seokyeolli (석현리)
  8. Seokyeolli (석현리)
  9. Oilsi (오일시)
  10. Silli (신리)
  11. Goseongchodeunghakgyo (고성초등학교)
  12. Goseongjunghakgyo (고성중학교)
  13. Osansangni (오산상리)
  14. Oha (오하)
  15. Jisuri (지수리)
  16. Jimak (지막)
  17. Jimangni (지막리)
  18. Beolpori (벌포리)
  19. Mosa (모사)
  20. Hyangdong (향동)
  21. Hyangdong (향동)
  22. Gagye (가계)
  23. Gagye (가계)
  24. Hoedong (회동)
  25. Hoedong (회동)
  26. Gagyeseunggangjang (가계승강장)
  27. Yonghori (용호리)
  28. Gagye (가계)
  29. Hyangdong (향동)
  30. Hyangdong (향동)
  31. Mosa (모사)
  32. Beolpori (벌포리)
  33. Jimangni (지막리)
  34. Jimak (지막)
  35. Jisuseunggangjang (지수승강장)
  36. Oha (오하)
  37. Osansangni (오산상리)
  38. Goseongjunghakgyo (고성중학교)
  39. Goseongchodeunghakgyo (고성초등학교)
  40. Silli (신리)
  41. Oilsi (오일시)
  42. Seokyeolli (석현리)
  43. Seokyeolli (석현리)
  44. Jeonggeori (정거리)
  45. Jindogoap (진도고앞)
  46. Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
  47. Jindoeup (진도읍)
  48. Ucheguk (우체국)
  49. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.