Jindogun (진도군) xe buýt 100-3: chuyến đầu / cuối

Jindogun (진도군) xe buýt 100-3: chuyến đầu / cuối

100-3: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (56)
  1. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
  2. Jogeumniseunggangjang (조금리승강장)
  3. Posan (포산)
  4. Poseori (포서리)
  5. Yeomjang (염장)
  6. Janggupo (장구포)
  7. Seonhang (선항)
  8. Gwangjeonmaeul (광전마을)
  9. Hami (하미)
  10. Hogu (호구)
  11. Girumaeul (길우마을)
  12. Jungmaeri (중매리)
  13. Gosanmaeul (고산마을)
  14. Maejeongni (매정리)
  15. Saryeongni (사령리)
  16. Sibilsiseunggangjang (십일시승강장)
  17. Samdangni (삼당리)
  18. Jisan (지산)
  19. Wau (와우)
  20. Wau (와우)
  21. Gachi (가치)
  22. Habongam (하봉암)
  23. Habongam (하봉암)
  24. Hasimdong (하심동)
  25. Suyangni (수양리)
  26. Sangsimdong (상심동)
  27. Sepo (세포)
  28. Gahak (가학)
  29. Sebangnakjo (세방낙조)
  30. Gahak (가학)
  31. Sepo (세포)
  32. Sangsimdongseunggangjang (상심동승강장)
  33. Suyangni (수양리)
  34. Hasimdong (하심동)
  35. Habongam (하봉암)
  36. Habongam (하봉암)
  37. Gachi (가치)
  38. Wau (와우)
  39. Wau (와우)
  40. Jisan (지산)
  41. Samdangni (삼당리)
  42. Sibilsi (십일시)
  43. Saryeongni (사령리)
  44. Maejeong (매정)
  45. Gosanmaeul (고산마을)
  46. Jungmae (중매)
  47. Girumaeul (길우마을)
  48. Hogu (호구)
  49. Hami (하미)
  50. Gwangjeon (광전)
  51. Seonhang (선항)
  52. Janggupo (장구포)
  53. Yeomjang (염장)
  54. Poseori (포서리)
  55. Posan (포산)
  56. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.