Jindogun (진도군) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối
101-1: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 690 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Yeongsan (영산)
- Hyanggyori (향교리)
- Okdaeri (옥대리)
- Jungni (중리)
- Cheongnyongni (청룡리)
- Cheongyong (청용)
- Gahyang (가향)
- Eungdeongni (응덕리)
- Eungdeok (응덕)
- Yeonjumaeul (연주마을)
- Chosangni (초상리)
- Chohari (초하리)
- Chojung (초중)
- Chopyeongseunggangjang (초평승강장)
- Songgulli (송군리)
- Songgulliseunggangjang (송군리승강장)
- Chopyeongni (초평리)
- Hoedong(Monari) (회동(모나리))
- Hoedong (회동)
- Hoedong(Monari) (회동(모나리))
- Chojung (초중)
- Chohari (초하리)
- Chosangni (초상리)
- Yeonjumaeul (연주마을)
- Eungdeok (응덕)
- Eungdeongni (응덕리)
- Gahyang (가향)
- Cheongyong (청용)
- Cheongnyongni (청룡리)
- Jungni (중리)
- Okdaeri (옥대리)
- Hyanggyo (향교)
- Donjiri (돈지리)
- Uisinchodeunghakgyo (의신초등학교)
- Chimgyeri (침계리)
- Gadalli (가단리)
- Chiljeon (칠전)
- Sinsaengni (신생리)
- Jugyeop (죽엽)
- Namsalli (남산리)
- Baekduapateu (백두아파트)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.