Jindogun (진도군) xe buýt 106-2: chuyến đầu / cuối

Jindogun (진도군) xe buýt 106-2: chuyến đầu / cuối

106-2: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (56)
  1. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
  2. Jogeumniseunggangjang (조금리승강장)
  3. Posan (포산)
  4. Poseori (포서리)
  5. Yeomjang (염장)
  6. Janggupo (장구포)
  7. Seonhang (선항)
  8. Gwangjeonmaeul (광전마을)
  9. Hami (하미)
  10. Hogu (호구)
  11. Girumaeul (길우마을)
  12. Jungmaeri (중매리)
  13. Gosanmaeul (고산마을)
  14. Maejeongni (매정리)
  15. Saryeongni (사령리)
  16. Sibilsiseunggangjang (십일시승강장)
  17. Seokgyochodeunghakgyo (석교초등학교)
  18. Gubunsil (구분실)
  19. Bongsangmaeul (봉상마을)
  20. Songjeong (송정)
  21. Songwol (송월)
  22. Jungmanmaeul (중만마을)
  23. Sangman (상만)
  24. Gwiseongni (귀성리)
  25. Gwiseongni (귀성리)
  26. Gwiseongni (귀성리)
  27. Tamnip (탑립)
  28. Jungnimni (죽림리)
  29. Ganggyeseunggangjang (강계승강장)
  30. Dongheolli (동헌리)
  31. Heonbokdong (헌복동)
  32. Dongheolli (동헌리)
  33. Ganggyeri (강계리)
  34. Jungnimni (죽림리)
  35. Sangman (상만)
  36. Jungmanmaeul (중만마을)
  37. Songwol (송월)
  38. Songjeong (송정)
  39. Bongsangmaeul (봉상마을)
  40. Gubunsil (구분실)
  41. Seokgyochodeunghakgyo (석교초등학교)
  42. Sibilsi (십일시)
  43. Saryeongni (사령리)
  44. Maejeong (매정)
  45. Gosanmaeul (고산마을)
  46. Jungmae (중매)
  47. Girumaeul (길우마을)
  48. Hogu (호구)
  49. Hami (하미)
  50. Gwangjeon (광전)
  51. Seonhang (선항)
  52. Janggupo (장구포)
  53. Yeomjang (염장)
  54. Poseori (포서리)
  55. Posan (포산)
  56. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.