Jindogun (진도군) xe buýt 108-2: chuyến đầu / cuối

Jindogun (진도군) xe buýt 108-2: chuyến đầu / cuối

108-2: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
  2. Jogeumniseunggangjang (조금리승강장)
  3. Posan (포산)
  4. Poseori (포서리)
  5. Yeomjang (염장)
  6. Janggupo (장구포)
  7. Seonhang (선항)
  8. Gwangjeonmaeul (광전마을)
  9. Hami (하미)
  10. Hogu (호구)
  11. Girumaeul (길우마을)
  12. Jungmaeri (중매리)
  13. Gosanmaeul (고산마을)
  14. Maejeongni (매정리)
  15. Saryeongni (사령리)
  16. Sibilsiseunggangjang (십일시승강장)
  17. Seokgyochodeunghakgyo (석교초등학교)
  18. Gubunsil (구분실)
  19. Bongsangmaeul (봉상마을)
  20. Songjeong (송정)
  21. Baekdongni (백동리)
  22. Sangyeon (상연)
  23. Seomang (서망)
  24. Jindohang (진도항)
  25. Paengmok (팽목)
  26. Sangyeon (상연)
  27. Baekdongni (백동리)
  28. Songjeong (송정)
  29. Bongsangmaeul (봉상마을)
  30. Gubunsil (구분실)
  31. Seokgyochodeunghakgyo (석교초등학교)
  32. Sibilsi (십일시)
  33. Saryeongni (사령리)
  34. Maejeong (매정)
  35. Gosanmaeul (고산마을)
  36. Jungmae (중매)
  37. Girumaeul (길우마을)
  38. Hogu (호구)
  39. Hami (하미)
  40. Gwangjeon (광전)
  41. Seonhang (선항)
  42. Janggupo (장구포)
  43. Yeomjang (염장)
  44. Poseori (포서리)
  45. Posan (포산)
  46. Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.