Jindogun (진도군) xe buýt 20-4: chuyến đầu / cuối
20-4: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:20 |
| Giãn cách chuyến | 280 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Jogeumniseunggangjang (조금리승강장)
- Posan (포산)
- Poseori (포서리)
- Yeomjang (염장)
- Janggupo (장구포)
- Seonhang (선항)
- Gwangjeonmaeul (광전마을)
- Hami (하미)
- Hogu (호구)
- Girumaeul (길우마을)
- Jungmaeri (중매리)
- Gosanmaeul (고산마을)
- Maejeongni (매정리)
- Saryeongni (사령리)
- Sibilsiseunggangjang (십일시승강장)
- Samdangni (삼당리)
- Injiseunggangjang (인지승강장)
- Sanggoyari (상고야리)
- Sangbojeolli (상보전리)
- Habojeon (하보전)
- Galdu (갈두)
- Geoje (거제)
- Gireulli (길은리)
- Gogil (고길)
- Sopo (소포)
- Naesanwolli (내산월리)
- Sanwol (산월)
- Sopodong (소포동)
- Haechangni (해창리)
- Gojangni (고작리)
- Jindoeupaengjeongbokjisenteo (진도읍행정복지센터)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.