Jindogun (진도군) xe buýt 30-1: chuyến đầu / cuối
30-1: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Jindoeup (진도읍)
- Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
- Jindogoap (진도고앞)
- Wolga (월가)
- Oedongsan (외동산)
- Naedongsan (내동산)
- Bunto (분토)
- Hansarimyeonsamusoap (한사리면사무소앞)
- Sanggari (상가리)
- Oilsi (오일시)
- Silli (신리)
- Goseongchodeunghakgyo (고성초등학교)
- Goseongjunghakgyo (고성중학교)
- Osansangni (오산상리)
- Oha (오하)
- Jisuri (지수리)
- Jimak (지막)
- Jimangni (지막리)
- Hayulli (하율리)
- Wonpori (원포리)
- Hwangjori (황조리)
- Masan (마산)
- Naedong (내동)
- Ohari (오하리)
- Oha (오하)
- Osansangni (오산상리)
- Goseongjunghakgyo (고성중학교)
- Goseongchodeunghakgyo (고성초등학교)
- Silli (신리)
- Oilsi (오일시)
- Sanggari (상가리)
- Hansarimyeonsamusoap (한사리면사무소앞)
- Bunto (분토)
- Naedongsan (내동산)
- Oedongsan (외동산)
- Wolga (월가)
- Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
- Jindoeup (진도읍)
- Ucheguk (우체국)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.