Jindogun (진도군) xe buýt 60-2: chuyến đầu / cuối
60-2: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
| Giãn cách chuyến | 460 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (49)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Jogeumniseunggangjang (조금리승강장)
- Posan (포산)
- Poseori (포서리)
- Yeomjang (염장)
- Janggupo (장구포)
- Seonhang (선항)
- Gwangjeonmaeul (광전마을)
- Hami (하미)
- Hogu (호구)
- Girumaeul (길우마을)
- Jungmaeri (중매리)
- Gosanmaeul (고산마을)
- Maejeongni (매정리)
- Saryeongni (사령리)
- Sibilsiseunggangjang (십일시승강장)
- Samdangni (삼당리)
- Inji (인지)
- Gwanma (관마)
- Wolcholli (월촌리)
- Oryu (오류)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Yumongni (유목리)
- Dongguri (동구리)
- Naeyeondong (내연동)
- Dongguri (동구리)
- Yumongni (유목리)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Oryu (오류)
- Daecheolli (대천리)
- Daecheolli (대천리)
- Gwanma (관마)
- Sibilsi (십일시)
- Saryeongni (사령리)
- Maejeong (매정)
- Gosanmaeul (고산마을)
- Jungmae (중매)
- Girumaeul (길우마을)
- Hogu (호구)
- Hami (하미)
- Gwangjeon (광전)
- Seonhang (선항)
- Janggupo (장구포)
- Yeomjang (염장)
- Poseori (포서리)
- Posan (포산)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.