Mungyeongsi (문경시) xe buýt 620: chuyến đầu / cuối

Mungyeongsi (문경시) xe buýt 620: chuyến đầu / cuối

620: Mungyeongyeok (문경역) ↔ Dongno (동로)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongyeok (문경역) → Dongno (동로)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:45
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20
Giãn cách chuyến215 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongno (동로)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Mungyeongyeok (문경역)
  2. Hwabeon (화번)
  3. Jonghaboncheonjang (종합온천장)
  4. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  5. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  6. Hari1Ri (하리1리)
  7. Gyochon (교촌)
  8. Yoseong (요성)
  9. Yoseong-Jachamoti (요성-자차모티)
  10. Hangok (한곡)
  11. Gwangsuwon (광수원)
  12. Goyo (고요)
  13. Goyo1Ri (고요1리)
  14. Dangpo (당포)
  15. Yongyeon (용연)
  16. Galpyeongni (갈평리)
  17. Galbeol (갈벌)
  18. Galpyeong2Ri (갈평2리)
  19. Galsanipgu (갈산입구)
  20. Galpyeong (갈평)
  21. Jungpyeongni (중평리)
  22. Jungpyeong (중평)
  23. Jungpyeong-Yeoumok (중평-여우목)
  24. Bakkatsaengdal (바깥생달)
  25. Ansaengdalgyo (안생달교)
  26. Saengdal2Ri (생달2리)
  27. Saengdal2Ri-Geumsusa (생달2리-금수사)
  28. Ansaengdal (안생달)
  29. Saengdal2Ri-Geumsusa (생달2리-금수사)
  30. Saengdal2Ri (생달2리)
  31. Ansaengdalgyo (안생달교)
  32. Bakkatsaengdal (바깥생달)
  33. Saengdal1Ri (생달1리)
  34. Galbatgol (갈밭골)
  35. Dohwadong (도화동)
  36. Jangja (장자)
  37. Pyeongjigyo (평지교)
  38. Dongno (동로)

620: Dongno (동로) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDongno (동로) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25
Giãn cách chuyến225 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Dongno (동로)
  2. Pyeongjigyo (평지교)
  3. Jangja (장자)
  4. Dohwadong (도화동)
  5. Galbatgol (갈밭골)
  6. Saengdal1Ri (생달1리)
  7. Bakkatsaengdal (바깥생달)
  8. Ansaengdalgyo (안생달교)
  9. Saengdal2Ri (생달2리)
  10. Saengdal2Ri-Geumsusa (생달2리-금수사)
  11. Ansaengdal (안생달)
  12. Saengdal2Ri-Geumsusa (생달2리-금수사)
  13. Saengdal2Ri (생달2리)
  14. Ansaengdalgyo (안생달교)
  15. Jungpyeong-Yeoumok (중평-여우목)
  16. Jungpyeong (중평)
  17. Jungpyeongni (중평리)
  18. Galpyeong (갈평)
  19. Galsanipgu (갈산입구)
  20. Galpyeong2Ri (갈평2리)
  21. Galbeol (갈벌)
  22. Galpyeongni (갈평리)
  23. Yongyeon (용연)
  24. Dangpo (당포)
  25. Goyo1Ri (고요1리)
  26. Goyo2Ri Samgeori (고요2리 삼거리)
  27. Gwangsuwon (광수원)
  28. Hangok (한곡)
  29. Yoseong-Jachamoti (요성-자차모티)
  30. Yoseong (요성)
  31. Gyochon (교촌)
  32. Hari1Ri (하리1리)
  33. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.