Mungyeongsi (문경시) xe buýt Mungyeong4 (문경4): chuyến đầu / cuối

Mungyeongsi (문경시) xe buýt Mungyeong4 (문경4): chuyến đầu / cuối

Mungyeong4 (문경4): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jigongni (지곡리)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  2. Sangni1Ri (상리1리)
  3. Gyochon (교촌)
  4. Yoseong (요성)
  5. Yoseong-Jachamoti (요성-자차모티)
  6. Jigok1Ri (지곡1리)
  7. Jigongni (지곡리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Jigok2Ri (지곡2리)
  2. Jigongni (지곡리)
  3. Jigok1Ri (지곡1리)
  4. Yoseong-Jachamoti (요성-자차모티)
  5. Yoseong (요성)
  6. Gyochon (교촌)
  7. Hari1Ri (하리1리)
  8. Sangni1Ri (상리1리)
  9. Sangni1Ri (상리1리)
  10. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.