Namhaegun (남해군) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối
203: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Bungnamchi (북남치)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Bungnamchi (북남치) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bungnamchi (북남치)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaebyeongwon (남해병원)
- Simcheon (심천)
- Pungsan (풍산)
- Ieo (이어)
- Doma (도마)
- Seongsan (성산)
- Ogok (오곡)
- Ogok (오곡)
- Seonwon (선원)
- Posang (포상)
- Cheondong (천동)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Daesa (대사)
- Dongnamchi (동남치)
- Dongnamchi (동남치)
- Bungnamchi (북남치)
203: Bungnamchi (북남치) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bungnamchi (북남치) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (19)
- Bungnamchi (북남치)
- Dongnamchi (동남치)
- Dongnamchi (동남치)
- Daesa (대사)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Cheondong (천동)
- Posang (포상)
- Seonwon (선원)
- Ogok (오곡)
- Ogok (오곡)
- Ogok (오곡)
- Seongsan (성산)
- Doma (도마)
- Ieo (이어)
- Pungsan (풍산)
- Simcheon (심천)
- Namhaebyeongwonap (남해병원앞)
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.