Namhaegun (남해군) xe buýt 302: chuyến đầu / cuối
302: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Noryang (노량)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Noryang (노량) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Noryang (노량)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaebyeongwon (남해병원)
- Simcheon (심천)
- Pungsan (풍산)
- Ieo (이어)
- Doma (도마)
- Seongsan (성산)
- Ogok (오곡)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Tapdongmaeul (탑동마을)
- Daesa (대사)
- Gwandang (관당)
- Gwandang (관당)
- Jeongtae (정태)
- Naegok (내곡)
- Dongbimaeurap (동비마을앞)
- Bulmidong (불미동)
- Jinmongni (진목리)
- Gosa (고사)
- Mocheon (모천)
- Munhang (문항)
- Geumeum-Setanmo (금음-세탄모)
- Geumeummaeurap (금음마을앞)
- Geumeummaeul (금음마을)
- Seolcheonbogeonjiso (설천보건지소)
- Namyang (남양)
- Munuimaeurap (문의마을앞)
- Munui-Yangmorihakgyo (문의-양모리학교)
- Wangji (왕지)
- Suwonneul (수원늘)
- Noryang-Chungnyeolsa (노량-충렬사)
- Noryang (노량)
302: Noryang (노량) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Noryang (노량) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:19 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:41 |
| Giãn cách chuyến | 262 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (33)
- Noryang (노량)
- Noryang-Chungnyeolsa (노량-충렬사)
- Suwonneul (수원늘)
- Wangji (왕지)
- Munui-Yangmorihakgyo (문의-양모리학교)
- Munuimaeurap (문의마을앞)
- Namyang (남양)
- Seolcheonbogeonjiso (설천보건지소)
- Geumeummaeul (금음마을)
- Geumeummaeurap (금음마을앞)
- Geumeum-Setanmo (금음-세탄모)
- Munhang (문항)
- Mocheon (모천)
- Gosa (고사)
- Jinmongni (진목리)
- Bulmidong (불미동)
- Dongbimaeurap (동비마을앞)
- Naegok (내곡)
- Jeongtae (정태)
- Gwandang (관당)
- Gwandang (관당)
- Daesa (대사)
- Tapdongmaeul (탑동마을)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Ogok (오곡)
- Seongsan (성산)
- Doma (도마)
- Ieo (이어)
- Pungsan (풍산)
- Simcheon (심천)
- Namhaebyeongwonap (남해병원앞)
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.