Namyangjusi (남양주시) xe buýt 8002-1: chuyến đầu / cuối
8002-1: Daeseong-ri (대성리) ↔ Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daeseong-ri (대성리) → Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:33 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:26 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:33 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 08:40 |
| Giãn cách chuyến | 9–14 phút |
| Đơn vị vận hành | Daewonunsu (대원운수) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Daeseong-ri (대성리)
- Saetteogyocharo(Gyeongyu) (샛터교차로(경유))
- Jihyeonmaeul.Namyangjugodeunghakgyo.Hwadodongbuchuljangso (지현마을.남양주고등학교.화도동부출장소)
- Morangongwon.Maseokgeuraendeuhirapateu (모란공원.마석그랜드힐아파트)
- Dusan1Chaapateu (두산1차아파트)
- Hwadotg(Gyeongyu) (화도TG(경유))
- Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
- Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeseong-ri (대성리)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
- Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
- Hwadotg(Gyeongyu) (화도TG(경유))
- Changhyeonchodeunghakgyo (창현초등학교)
- Sinmyeongapateu (신명아파트)
- Songnachogyo.Sinmyeongseukaibyu.Pureujioapateu (송라초교.신명스카이뷰.푸르지오아파트)
- Jungheungapateu (중흥아파트)
- Maseokseongdang.Billibeusenteuhai (마석성당.빌리브센트하이)
- Maseok (마석역)
- Morangongwon.Maseokgeuraendeuhirapateu (모란공원.마석그랜드힐아파트)
- Jihyeonmaeul.Namyangjugodeunghakgyo.Hwadodongbuchuljangso (지현마을.남양주고등학교.화도동부출장소)
- Hwagwangjunghakgyo (화광중학교)
- Wolsanjigubuyeong1.2Danjiipgu (월산지구부영1.2단지입구)
- Jinbeolmaeul (진벌마을)
- Daeseong-ri (대성리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.