Nonsansi (논산시) xe buýt 413: chuyến đầu / cuối
413: Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객) ↔ Yukgoksageori (육곡사거리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객) → Yukgoksageori (육곡사거리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:05 |
| Giãn cách chuyến | 205 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yukgoksageori (육곡사거리)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객)
- Nonsanyeok (논산역)
- Banwoldong (반월동)
- Nonsanucheguk (논산우체국)
- Hwajisijang (화지시장)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Dongseongchodeunghakgyoap (동성초등학교앞)
- Munhwamaeul (문화마을)
- Hangungnongeochongongsagyoyugwon (한국농어촌공사교육원)
- Giminjung (기민중)
- Jisandong (지산동)
- Giminjunghakgyohumun (기민중학교후문)
- Gwanchokdong (관촉동)
- Gwanchok1Dong (관촉1동)
- Wayari (와야리)
- Seopo (서포)
- Seongdeongni (성덕리)
- Seongpyeong1Ri (성평1리)
- Jongyeon3Ri (종연3리)
- Jongyeolli (종연리)
- Jongyeon1Ri (종연1리)
- Deung2Ri (등2리)
- Deung2Ri (등2리)
- Deungni (등리)
- Gangcheongni (강청리)
- Gangcheong1Ri (강청1리)
- Gangcheong1Ri (강청1리)
- Gangcheong2Ri (강청2리)
- Gangcheongni (강청리)
- Gangcheongni (강청리)
- Yukgok1Ri (육곡1리)
- Yukgongni (육곡리)
- Yukgoksageori (육곡사거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.