Nonsansi (논산시) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối
421: Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객) ↔ Byeongam2Ri (병암2리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객) → Byeongam2Ri (병암2리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Giãn cách chuyến | 520 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongam2Ri (병암2리)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Nonsansinaebeoseujeongnyujang.Deokseongyeogaek (논산시내버스정류장.덕성여객)
- Nonsanyeok (논산역)
- Banwoldong (반월동)
- Nonsanucheguk (논산우체국)
- Hwajisijang (화지시장)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Dongseongchodeunghakgyoap (동성초등학교앞)
- Munhwamaeul (문화마을)
- Hangungnongeochongongsagyoyugwon (한국농어촌공사교육원)
- Giminjung (기민중)
- Jisandong (지산동)
- Giminjunghakgyohumun (기민중학교후문)
- Gwanchokdong (관촉동)
- Gwanchok1Dong (관촉1동)
- Wayari (와야리)
- Seopo (서포)
- Duwol1Ri (두월1리)
- Duwol1Ri (두월1리)
- Duwol2Ri (두월2리)
- Duwol2Ri (두월2리)
- Duwolli (두월리)
- Yachon3Ri.Gwaneumjagol (야촌3리.관음자골)
- Yachon3Ri (야촌3리)
- Yachon1Ri (야촌1리)
- Yacholli (야촌리)
- Yukgoksageori (육곡사거리)
- Gayagongmyeonsamuso (가야곡면사무소)
- Yukgok2Ri (육곡2리)
- Yukgongni (육곡리)
- Gayagokjunghakgyo (가야곡중학교)
- Gangcheong1Ri (강청1리)
- Deung2Ri (등2리)
- Mokgok2Ri (목곡2리)
- Sanno1Ri (산노1리)
- Hamjeok1Ri (함적1리)
- Sannori (산노리)
- Sannori.Pyeongmae (산노리.평매)
- Sannori (산노리)
- Sannorijongjeom (산노리종점)
- Sannori (산노리)
- Byeongamni (병암리)
- Byeongam2Ri (병암2리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.