Osansi (오산시) xe buýt 123: chuyến đầu / cuối

Osansi (오산시) xe buýt 123: chuyến đầu / cuối

123: Geumammaeul3Danji (금암마을3단지) ↔ Osandaehak (오산대학)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGeumammaeul3Danji (금암마을3단지) → Osandaehak (오산대학)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối21:00
Giãn cách chuyến35–65 phút
Đơn vị vận hànhOsan-Hansinunsu (오산-한신운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osandaehak (오산대학)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Geumammaeul3Danji (금암마을3단지)
  2. Segyojungsimsanggaap (세교중심상가앞)
  3. Jungmimaeul8Danji (죽미마을8단지)
  4. Jungmimaeul10Danji (죽미마을10단지)
  5. Pilbongchogyo.11.12Danji.Segyogo (필봉초교.11.12단지.세교고)
  6. Siripsucheongeorinijip (시립수청어린이집)
  7. Umiapateuap (우미아파트앞)
  8. Osandaeyeok.Mulhyanggisumogwon (오산대역.물향기수목원)
  9. Daeuapateu (대우아파트)
  10. Gwollisa.Daeuapateu (궐리사.대우아파트)
  11. Gwollisaap (궐리사앞)
  12. Osandaehak (오산대학)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumammaeul3Danji (금암마을3단지)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Cheonghakdoseogwan(Gyeongyu) (청학도서관(경유))
  2. Kkumbinnaraecheongsonyeonmunhwauijip (꿈빛나래청소년문화의집)
  3. Gwollisa.Daeuapateu (궐리사.대우아파트)
  4. Daeuapateu (대우아파트)
  5. Osandaeyeok.Mulhyanggisumogwon (오산대역.물향기수목원)
  6. Umiapateuap (우미아파트앞)
  7. Siripsucheongeorinijip (시립수청어린이집)
  8. Pilbongchogyo.Sinjang1Dongjuminsenteo.Segyogo (필봉초교.신장1동주민센터.세교고)
  9. Jungmimaeul10Danji (죽미마을10단지)
  10. Jungmimaeul8Danji (죽미마을8단지)
  11. Segyojungsimsanggaap (세교중심상가앞)
  12. Geumammaeul3Danji (금암마을3단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.