Pajusi (파주시) xe buýt 090: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt 090: chuyến đầu / cuối

090: Neunganchodeunghakgyo (능안초등학교) ↔ Jisanchogyo.Garamdoseogwan (지산초교.가람도서관)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiNeunganchodeunghakgyo (능안초등학교) → Jisanchogyo.Garamdoseogwan (지산초교.가람도서관)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:20
Chuyến cuối từ điểm đầu23:20
Giãn cách chuyến50 phút
Đơn vị vận hànhPaju-Sindaeunyeogaek (파주-신대운여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jisanchogyo.Garamdoseogwan (지산초교.가람도서관)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Neunganchodeunghakgyo (능안초등학교)
  2. Gijeomchulbal(Gyeongyu) (기점출발(경유))
  3. Gijeomchulbal1(Gyeongyu) (기점출발1(경유))
  4. Neungansageorijinipjeon(Gyeongyu) (능안사거리진입전(경유))
  5. Neungansageori (능안사거리)
  6. Uribyeokdol (우리벽돌)
  7. Gangseonongwon (강서농원)
  8. Peoseuteugadeun (퍼스트가든)
  9. Gaeseonseupocheu (개선스포츠)
  10. Bagaewon (박애원)
  11. Guyanggyejang (구양계장)
  12. Yukgakjeong (육각정)
  13. Unjeong4Dong2Tong (운정4동2통)
  14. Iryongsyupeo (일용슈퍼)
  15. Sinchangcheolgang (신창철강)
  16. Maeuripgu (마을입구)
  17. Meokgolgalbi (먹골갈비)
  18. Goendol (괸돌)
  19. Sangjiseok2Tong (상지석2통)
  20. Chukyeop (축협)
  21. Unjeong (운정역)
  22. Hwangnyonggwaseongyo (황룡과선교)
  23. Unjeong4Donghaengjeongbokjisenteo (운정4동행정복지센터)
  24. Urimtaun.Cheongsonyeonjayugonggan (우림타운.청소년자유공간)
  25. Dongbohaim (동보하임)
  26. Yeirateubil (예일아트빌)
  27. Haeoreumjangaeinjuganbohosenteo (해오름장애인주간보호센터)
  28. Jisanchogyo.Garamdoseogwan (지산초교.가람도서관)
  29. Raongongwon (라온공원)
  30. Wadongchogyo (와동초교)
  31. Hangiryukgyo (한길육교)
  32. Jisanchogyo.Garamdoseogwan (지산초교.가람도서관)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Neunganchodeunghakgyo (능안초등학교)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Haeoreumjangaeinjuganbohosenteo (해오름장애인주간보호센터)
  2. Dongbohaim (동보하임)
  3. Urimtaun.Cheongsonyeonjayugonggan (우림타운.청소년자유공간)
  4. Unjeong4Donghaengjeongbokjisenteo (운정4동행정복지센터)
  5. Hwangnyonggwaseongyo (황룡과선교)
  6. Unjeong (운정역)
  7. Unjeong (운정역)
  8. Chukyeop (축협)
  9. Sangjiseok2Tong (상지석2통)
  10. Goendol (괸돌)
  11. Meokgolgalbi (먹골갈비)
  12. Maeuripgu (마을입구)
  13. Sinchangcheolgang (신창철강)
  14. Iryongsyupeo (일용슈퍼)
  15. Unjeong4Dong2Tong (운정4동2통)
  16. Yukgakjeong (육각정)
  17. Guyanggyejang (구양계장)
  18. Bagaewon (박애원)
  19. Gaeseonseupocheu (개선스포츠)
  20. Peoseuteugadeun (퍼스트가든)
  21. Gangseonongwon (강서농원)
  22. Uribyeokdorap (우리벽돌앞)
  23. Neungansageori (능안사거리)
  24. Neunganchodeunghakgyo (능안초등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.