Pajusi (파주시) xe buýt 7200: chuyến đầu / cuối
7200: Gyohachagoji (교하차고지) ↔ Sungnyemun (숭례문)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gyohachagoji (교하차고지) → Sungnyemun (숭례문) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:00 |
| Thứ Bảy | Chuyến đầu 06:00 · Chuyến cuối 22:30 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 06:00 · Chuyến cuối 22:30 |
| Giãn cách chuyến | 30–90 phút |
| Đơn vị vận hành | Uriyeohaengsa (우리여행사) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Gyohachagoji (교하차고지)
- Odo1Ri(Gyeongyu) (오도1리(경유))
- Odosamgeori(Gyeongyu) (오도삼거리(경유))
- Haeoreummaeul3.4Danji (해오름마을3.4단지)
- Haeoreummaeul12.14Danji (해오름마을12.14단지)
- Sannaemaeul6.8Danji (산내마을6.8단지)
- Mulhyanggimaeul3.9Danji (물향기마을3.9단지)
- Chaekyanggimaeul10Danji11Danji (책향기마을10단지11단지)
- Chaekyanggimaeul14Danji (책향기마을14단지)
- Chorongkkonmaeul7.8Danji (초롱꽃마을7.8단지)
- Chorongkkonmaeul2.6Danji (초롱꽃마을2.6단지)
- Chorongkkonmaeul3Danjihumun (초롱꽃마을3단지후문)
- Chorongkkonmaeul4.5Danji (초롱꽃마을4.5단지)
- Chorongkkonmaeul10.11.12.13Danji (초롱꽃마을10.11.12.13단지)
- Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
- Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
- Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
- Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
- Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
- Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
- Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
- Dmccheomdansaneopsenteo (DMC첨단산업센터)
- Digital Media City (디지털미디어시티역(중))
- Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
- Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
- Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
- Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
- Gyeongbokgung (Government ComplexSeoul) (경복궁역(경유))
- Gwanghwamunyeok6Beonchulgu.Gwanghwamunbilding (광화문역6번출구.광화문빌딩)
- Sicheonggyocharo(Gyeongyu) (시청교차로(경유))
- Sinhaneunhaengbonjeom (신한은행본점)
- Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyohachagoji (교하차고지)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Yeomcheongyosageori(Gyeongyu) (염천교사거리(경유))
- Gyeongchalseoapgyocharo(Gyeongyu) (경찰서앞교차로(경유))
- Gyeongchalcheong.Dongbugayeoksajaedan(Jung) (경찰청.동북아역사재단(중))
- Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
- Bongwondongsageori(Gyeongyu) (봉원동사거리(경유))
- Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
- Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
- Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
- Digital Media City (디지털미디어시티역(중))
- Dmccheomdansaneopsenteo (DMC첨단산업센터)
- Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
- Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
- Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
- Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
- Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
- Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
- Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
- Chorongkkonmaeul10.11.12.13Danji (초롱꽃마을10.11.12.13단지)
- Chorongkkonmaeul4.5Danji (초롱꽃마을4.5단지)
- Chorongkkonmaeul3Danjihumun (초롱꽃마을3단지후문)
- Chorongkkonmaeul2.6Danji (초롱꽃마을2.6단지)
- Chorongkkonmaeul7.8Danji (초롱꽃마을7.8단지)
- Chaekyanggimaeul14Danji (책향기마을14단지)
- Chaekyanggimaeul10Danji11Danji (책향기마을10단지11단지)
- Mulhyanggimaeul3.9Danji (물향기마을3.9단지)
- Sannaemaeul6.8Danji (산내마을6.8단지)
- Haeoreummaeul12.14Danji (해오름마을12.14단지)
- Haeoreummaeul3.4Danji (해오름마을3.4단지)
- Sinseonggyohachagoji (신성교하차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.