Pajusi (파주시) xe buýt 93-8: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt 93-8: chuyến đầu / cuối

93-8: Munsaneupaengjeongbokjisenteo (문산읍행정복지센터) ↔ Seoyeongdaehakgyo (서영대학교)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMunsaneupaengjeongbokjisenteo (문산읍행정복지센터) → Seoyeongdaehakgyo (서영대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40
Chuyến đầu từ điểm cuối10:20
Chuyến cuối từ điểm cuối16:00
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhSiniryeogaek (신일여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoyeongdaehakgyo (서영대학교)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Munsaneupaengjeongbokjisenteo (문산읍행정복지센터)
  2. Haengjeongbokjisenteochulbal(Gyeongyu) (행정복지센터출발(경유))
  3. Munsansageori(Gyeongyu) (문산사거리(경유))
  4. Sipjayakguk (십자약국)
  5. Bukpajunonghyeop.Gumunsanteomineol (북파주농협.구문산터미널)
  6. Nonghyeobeunhaeng.Sijangipguap (농협은행.시장입구앞)
  7. Hanjin1Cha.Munsanyeok (한진1차.문산역)
  8. Hyumeonbil (휴먼빌)
  9. Lginotek (LG이노텍)
  10. Naepo1Ri (내포1리)
  11. Lghwahak.Naepo1Ri (LG화학.내포1리)
  12. Neungsangyocharo (능산교차로)
  13. Neungsan2Ri (능산2리)
  14. Seoyeongdaehakgyo (서영대학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Munsaneupaengjeongbokjisenteo (문산읍행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Neungsan2Ri (능산2리)
  2. Neungsangyocharo (능산교차로)
  3. Lghwahak.Naepo1Ri (LG화학.내포1리)
  4. Naepo1Ri (내포1리)
  5. Lginotek (LG이노텍)
  6. Hyumeonbil (휴먼빌)
  7. Hanjin1Cha.Munsanyeok (한진1차.문산역)
  8. Nonghyeobeunhaeng.Sijangipguap (농협은행.시장입구앞)
  9. Munsantawo.Gumunsanteomineol (문산타워.구문산터미널)
  10. Sipjayakguk (십자약국)
  11. Munsaneupaengjeongbokjisenteo (문산읍행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.