Pocheonsi (포천시) xe buýt 73-1: chuyến đầu / cuối

Pocheonsi (포천시) xe buýt 73-1: chuyến đầu / cuối

73-1: Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) ↔ Jatttiipgu (잣띠입구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiPocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) → Jatttiipgu (잣띠입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Chuyến đầu từ điểm cuối10:25
Chuyến cuối từ điểm cuối20:05
Giãn cách chuyến1–150 phút
Đơn vị vận hànhPocheonsangun (포천상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jatttiipgu (잣띠입구)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)
  2. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  3. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  4. Uijeongbuyakguk (의정부약국)
  5. Pocheonilgodeunghakgyo (포천일고등학교)
  6. Cheongseongogeori (청성오거리)
  7. Gunnaemyeonhaengjeongbokjisenteoipgu (군내면행정복지센터입구)
  8. Gunnaeucheguk (군내우체국)
  9. Immanueruijip (임마누엘의집)
  10. Maegiul (매기울)
  11. Jattti (잣띠)
  12. Jatttiipgu (잣띠입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Sangseongbuk2Ri (상성북2리)
  2. Sangseongbungnimaeulhoegwan (상성북리마을회관)
  3. Bamnamugol (밤나무골)
  4. Haseongbuk4Ri.Jaraul (하성북4리.자라울)
  5. Haseongbuk3Ri.Golmal (하성북3리.골말)
  6. Pocheonjonghapsahoebokjigwan (포천종합사회복지관)
  7. Ateugyosageori (아트교사거리)
  8. Goldeunapateuap (골든아파트앞)
  9. Sineup7Tong.Gieobeunhaengap (신읍7통.기업은행앞)
  10. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  11. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  12. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.