Pocheonsi (포천시) xe buýt 73-3: chuyến đầu / cuối

Pocheonsi (포천시) xe buýt 73-3: chuyến đầu / cuối

73-3: Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) ↔ Danggogaesamgeori (당고개삼거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiPocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) → Danggogaesamgeori (당고개삼거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Chuyến đầu từ điểm cuối08:15
Chuyến cuối từ điểm cuối18:25
Giãn cách chuyến600–1 phút
Đơn vị vận hànhPocheonsangun (포천상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Danggogaesamgeori (당고개삼거리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)
  2. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  3. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  4. Sineup7Tong.Gieobeunhaengap (신읍7통.기업은행앞)
  5. Pocheonnonghyeop.Hanaromateu (포천농협.하나로마트)
  6. Goldeunapateuap (골든아파트앞)
  7. Ateugyosageori (아트교사거리)
  8. Pocheonjonghapsahoebokjigwan (포천종합사회복지관)
  9. Haseongbuk2Ri (하성북2리)
  10. Haseongbuk3Ri (하성북3리)
  11. Haseongbuk4Ri (하성북4리)
  12. Sangseongbuk1Ri.Bamnamugol (상성북1리.밤나무골)
  13. Sangseongbuk1Ri.Geonneomalgil (상성북1리.건너말길)
  14. Sangseongbuk2Ri (상성북2리)
  15. Maegiul (매기울)
  16. Immanueruijip (임마누엘의집)
  17. Danggogaesamgeori (당고개삼거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gunnaeucheguk (군내우체국)
  2. Gunnaemyeonhaengjeongbokjisenteoipgu (군내면행정복지센터입구)
  3. Cheongseongogeori (청성오거리)
  4. Pocheonilgodeunghakgyo (포천일고등학교)
  5. Uijeongbuyakguk (의정부약국)
  6. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  7. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  8. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)
  9. Eoryong1Tong (어룡1통)
  10. Eoryong2Tongjongjeom (어룡2통종점)
  11. Eoryong2Tongmaeulhoegwan (어룡2통마을회관)
  12. Eoryong1Tong (어룡1통)
  13. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.