Pocheonsi (포천시) xe buýt 90-1: chuyến đầu / cuối

Pocheonsi (포천시) xe buýt 90-1: chuyến đầu / cuối

90-1: Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) ↔ Gilmyeong1Ri.Kkokdubawi (길명1리.꼭두바위)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiPocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞) → Gilmyeong1Ri.Kkokdubawi (길명1리.꼭두바위)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10
Chuyến đầu từ điểm cuối20:40
Chuyến cuối từ điểm cuối20:40
Giãn cách chuyến1 phút
Đơn vị vận hànhPocheonsangun (포천상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gilmyeong1Ri.Kkokdubawi (길명1리.꼭두바위)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)
  2. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  3. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  4. Sineup7Tong.Gieobeunhaengap (신읍7통.기업은행앞)
  5. Pocheonnonghyeop.Hanaromateu (포천농협.하나로마트)
  6. Goldeunapateuap (골든아파트앞)
  7. Ateugyosageori (아트교사거리)
  8. Gachaeriyagujang (가채리야구장)
  9. Gachae1Riojangdongipgu (가채1리오장동입구)
  10. Gachae2Ri.Seungbangdong (가채2리.승방동)
  11. Pocheonchukyeopsaeopso (포천축협사업소)
  12. Gachae2Rimaeulhoegwanap (가채2리마을회관앞)
  13. Gachae2Ri.Kmateuap (가채2리.K마트앞)
  14. Nongeopgisulsenta.Teulmosi (농업기술센타.틀못이)
  15. Sinbungmyeonhaengjeongbokjisenteo.Pocheonateubaelli (신북면행정복지센터.포천아트밸리)
  16. Yunjung.Sinpocheonapateu (윤중.신포천아파트)
  17. Sinpyeong2Ri.Yokkolsageori (신평2리.요꼴사거리)
  18. Mansegyo2Ri.Saeteo (만세교2리.새터)
  19. Mansegyogeommunso (만세교검문소)
  20. Geumju3Ri.Mansegyo (금주3리.만세교)
  21. Gilmyeong2Ri.Gilmyeongjuyuso (길명2리.길명주유소)
  22. Gilmyeong2Ri.Maeulhoegwanap (길명2리.마을회관앞)
  23. Gilmyeong1Ri (길명1리)
  24. Gilmyeong1Ri.Kkokdubawi (길명1리.꼭두바위)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jihyeongyo (지현교)
  2. Gilmyeong1Ri.Kkokdubawi (길명1리.꼭두바위)
  3. Gilmyeong1Ri (길명1리)
  4. Gilmyeong2Ri.Maeulhoegwanap (길명2리.마을회관앞)
  5. Gilmyeong2Ri.Gilmyeongjuyuso (길명2리.길명주유소)
  6. Mansegyogeommunso (만세교검문소)
  7. Mansegyo2Ri.Saeteo (만세교2리.새터)
  8. Sinpyeong2Ri.Yokkolsageori (신평2리.요꼴사거리)
  9. Yunjung.Sinpocheonapateu (윤중.신포천아파트)
  10. Sinbungmyeonhaengjeongbokjisenteo.Pocheonateubaelli (신북면행정복지센터.포천아트밸리)
  11. Nongeopgisulsenta (농업기술센타)
  12. Gachae2Ri (가채2리)
  13. Gachae2Rimaeulhoegwanap (가채2리마을회관앞)
  14. Pocheonchukyeopsaeopso (포천축협사업소)
  15. Gachae2Ri.Seungbangdong (가채2리.승방동)
  16. Gachae1Riojangdongipgu (가채1리오장동입구)
  17. Gachaeriyagujang (가채리야구장)
  18. Ateugyosageori (아트교사거리)
  19. Goldeunapateuap (골든아파트앞)
  20. Pocheonnonghyeop.Hanaromateu (포천농협.하나로마트)
  21. Sineup7Tong.Gieobeunhaengap (신읍7통.기업은행앞)
  22. Pocheonsicheongap (포천시청앞)
  23. Sineup11Tongsicheongbyeolgwan (신읍11통시청별관)
  24. Pocheongodeunghakgyoap (포천고등학교앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.