Pocheonsi (포천시) xe buýt 90: chuyến đầu / cuối
90: Jihyeongyo (지현교) ↔ Ildongjung.Godeunghakgyo (일동중.고등학교)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jihyeongyo (지현교) → Ildongjung.Godeunghakgyo (일동중.고등학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 100–110 phút |
| Đơn vị vận hành | Pocheonsangun (포천상운) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ildongjung.Godeunghakgyo (일동중.고등학교)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Jihyeongyo (지현교)
- Jihyeon2Ri.Paekijimaeul (지현2리.패키지마을)
- Jihyeon2Ri.Jihyeonchogyoap (지현2리.지현초교앞)
- Jihyeon2Ri.Pyeongchon (지현2리.평촌)
- Jihyeon4Ri (지현4리)
- Jihyeon1Ri (지현1리)
- Jihyeolliipgu (지현리입구)
- Hyeondaepyojiap (현대표지앞)
- Solchi (솔치)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Araenmal (아랫말)
- Seondunji (선둔지)
- Dwinmal (뒷말)
- Myeongdeok1Ri (명덕1리)
- Beolmal (벌말)
- Myeongdeok3Ri (명덕3리)
- Beolmal (벌말)
- Myeongdeok1Ri (명덕1리)
- Dwinmal (뒷말)
- Seondunji (선둔지)
- Araenmal (아랫말)
- Hyeongnongjangap (혜옥농장앞)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Hwahyeon1Ri (화현1리)
- Hwahyeonchodeunghakgyo (화현초등학교)
- Hwahyeonmyeonsamuso (화현면사무소)
- Hwahyeon1Ri.Sadangap (화현1리.사당앞)
- Hwahyeon1Ri (화현1리)
- Hwahyeon2Ri (화현2리)
- Hwahyeon2Ri (화현2리)
- Hwahyeonibyeokseongji (화현이벽성지)
- Hwahyeon3Ri (화현3리)
- Seonchonipgu (선촌입구)
- Gukgunpocheonbyeongwon (국군포천병원)
- Hwahyeon5Ri.Seungjinapateu (화현5리.승진아파트)
- Yudong1Ri.Beodeulgol (유동1리.버들골)
- Yudong2Ri (유동2리)
- Yudong2Ri.Seonjingongeopsa (유동2리.선진공업사)
- Gisan1Rigoendol (기산1리괸돌)
- Gisan1Ri.Saemmal (기산1리.샘말)
- Gisan1Ri.Baeri (기산1리.배리)
- Ildongchogyo.Ildongdoseogwan (일동초교.일동도서관)
- Ildongteomineol (일동터미널)
- Ildongjung.Godeunghakgyo (일동중.고등학교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jihyeongyo (지현교)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Ildongjung.Godeunghakgyo (일동중.고등학교)
- Ildongsijangipgu (일동시장입구)
- Ildongchogyo.Ildongdoseogwan (일동초교.일동도서관)
- Gisan1Ri.Baeri (기산1리.배리)
- Gisan1Ri.Saemmal (기산1리.샘말)
- Gisan1Rigoendol (기산1리괸돌)
- Yudong2Ri.Seonjingongeopsa (유동2리.선진공업사)
- Yudong2Ri (유동2리)
- Yudong1Ri.Beodeulgol (유동1리.버들골)
- Hwahyeon5Ri.Seungjinapateu (화현5리.승진아파트)
- Gukgunpocheonbyeongwon (국군포천병원)
- Hwahyeon4Ri.Seonchonipgu (화현4리.선촌입구)
- Hwahyeon3Ri (화현3리)
- Hwahyeonibyeokseongji (화현이벽성지)
- Hwahyeon2Ri (화현2리)
- Hwahyeon2Ri (화현2리)
- Hwahyeonmyeonsamuso (화현면사무소)
- Hwahyeon1Ri.Sadangap (화현1리.사당앞)
- Hwahyeonmyeonsamusoap (화현면사무소앞)
- Hwahyeonchodeunghakgyo (화현초등학교)
- Hwahyeon1Ri (화현1리)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Araenmal (아랫말)
- Seondunji (선둔지)
- Dwinmal (뒷말)
- Myeongdeok1Ri (명덕1리)
- Beolmal (벌말)
- Myeongdeok3Ri (명덕3리)
- Beolmal (벌말)
- Myeongdeok1Ri (명덕1리)
- Dwinmal (뒷말)
- Seondunji (선둔지)
- Araenmal (아랫말)
- Hyeongnongjangap (혜옥농장앞)
- Myeongdeok2Ri (명덕2리)
- Solchi (솔치)
- Hyeondaepyojiap (현대표지앞)
- Jihyeolliipgu (지현리입구)
- Jihyeon1Ri (지현1리)
- Jihyeon4Ri (지현4리)
- Jihyeon2Ri.Pyeongchon (지현2리.평촌)
- Jihyeon2Ri.Jihyeonchogyoap (지현2리.지현초교앞)
- Jihyeon2Ri.Paekijimaeul (지현2리.패키지마을)
- Jihyeongyo (지현교)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.