Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 11-4: chuyến đầu / cuối
11-4: Habuksamgeori (하북삼거리) ↔ Hyeopdonghwasaneopgongdan (협동화산업공단)
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Habuksamgeori (하북삼거리) → Hyeopdonghwasaneopgongdan (협동화산업공단) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:05 |
| Giãn cách chuyến | 30–180 phút |
| Đơn vị vận hành | Pyeongtaek-Gagogyeogaek (평택-가곡여객) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeopdonghwasaneopgongdan (협동화산업공단)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Habuksamgeori (하북삼거리)
- Habuk4Ri.Sarigoga (하북4리.사리고가)
- Jinwimyeollotdejegwa (진위면롯데제과)
- Yamangni (야막리)
- Galgotchodeunghakgyo (갈곶초등학교)
- Lgcns
- Wonikips (원익IPS)
- Miraebo (미래보)
- Eremeseu (엘엠에스)
- Tieichimoteoseu (티에이치모터스)
- Hanseongelkeomtek (한성엘컴텍)
- Hacheu (하츠)
- Hyeopdonghwasaneopgongdan (협동화산업공단)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Habuksamgeori (하북삼거리)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Hacheu (하츠)
- Tieichimoteoseu (티에이치모터스)
- Dongyangienpi (동양이엔피)
- Lgcns
- Galgotchodeunghakgyo (갈곶초등학교)
- Yamangni (야막리)
- Jinwimyeollotdejegwa (진위면롯데제과)
- Habuk4Ri (하북4리)
- Habuksamgeori (하북삼거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.