Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 16-1: chuyến đầu / cuối

Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 16-1: chuyến đầu / cuối

16-1: PyeongtaekJije (평택지제역) ↔ Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiPyeongtaekJije (평택지제역) → Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:15
Chuyến đầu từ điểm cuối08:00
Chuyến cuối từ điểm cuối17:45
Giãn cách chuyến40–440 phút
Đơn vị vận hànhPyeongtaek-Yulpoyeogaek (평택-율포여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. PyeongtaekJije (평택지제역)
  2. PyeongtaekJije (평택지제역)
  3. Jijeyeokdeosyapsenteureolsiti (지제역더샵센트럴시티)
  4. Jijechodeunghakgyo (지제초등학교)
  5. Hilseuteiteujijeyeok (힐스테이트지제역)
  6. Chilgoedongurimapateu (칠괴동우림아파트)
  7. Ajuyakpumap (아주약품앞)
  8. Urimapateu (우림아파트)
  9. Gyeonggijonghapgaguyutong (경기종합가구유통)
  10. Neulpureunyoyangwon (늘푸른요양원)
  11. Songtandongjuminsenteo (송탄동주민센터)
  12. Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng PyeongtaekJije (평택지제역)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Hangyeonggungnipdae.Noinjeonmunpyeongtaekbyeongwon (한경국립대.노인전문평택병원)
  2. Songtandongjuminsenteo (송탄동주민센터)
  3. Neulpureunyoyangwon (늘푸른요양원)
  4. Gyeonggijonghapgaguyutong (경기종합가구유통)
  5. Urimapateu (우림아파트)
  6. Ajuyakpumap (아주약품앞)
  7. Chilgoedongurimapateu (칠괴동우림아파트)
  8. Hilseuteiteujijeyeok (힐스테이트지제역)
  9. Jijechodeunghakgyo (지제초등학교)
  10. Jijeyeokdeosyapsenteureolsiti (지제역더샵센트럴시티)
  11. PyeongtaekJije (평택지제역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.