Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 5-3: chuyến đầu / cuối

Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 5-3: chuyến đầu / cuối

5-3: Gukjedaehak (국제대학) ↔ Seojeongnisijang (서정리시장)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGukjedaehak (국제대학) → Seojeongnisijang (서정리시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:40
Chuyến cuối từ điểm cuối21:40
Thứ BảyChuyến đầu 07:25 · Chuyến cuối 21:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:25 · Chuyến cuối 21:30
Giãn cách chuyến30–35 phút
Đơn vị vận hànhPyeongtaek-Songtanyeogaek (평택-송탄여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seojeongnisijang (서정리시장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gukjedaehak (국제대학)
  2. Kooronghaneulchae(Gyeongyu) (코오롱하늘채(경유))
  3. Kooronghaneulchaeapateudongmun (코오롱하늘채아파트동문)
  4. Kooronghaneulchaeapateunammun (코오롱하늘채아파트남문)
  5. Kooronghaneulchaeapateuseomun (코오롱하늘채아파트서문)
  6. Banjichodeunghakgyo (반지초등학교)
  7. Banjimaeul3Danji (반지마을3단지)
  8. Ichungjutaekdanji (이충주택단지)
  9. Seojeongbildingsageori (서정빌딩사거리)
  10. Seojeongnichogyo (서정리초교)
  11. Seojeongnisijang (서정리시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gukjedaehak (국제대학)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Seojeong-ri (서정리역(마을))
  2. Seojeongnichogyo (서정리초교)
  3. Seojeongbildingsageori (서정빌딩사거리)
  4. Ichungjutaekdanji (이충주택단지)
  5. Banjimaeul3Danji (반지마을3단지)
  6. Banjichodeunghakgyo (반지초등학교)
  7. Kooronghaneulchaeapateubungmun (코오롱하늘채아파트북문)
  8. Gukjedaehak (국제대학)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.