Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 77: chuyến đầu / cuối

Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 77: chuyến đầu / cuối

77: Dureung3Ri (두릉3리) ↔ Dongmangmaeul (동막마을)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiDureung3Ri (두릉3리) → Dongmangmaeul (동막마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Chuyến đầu từ điểm cuối09:10
Chuyến cuối từ điểm cuối18:45
Thứ BảyChuyến đầu 12:10 · Chuyến cuối 18:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 12:10 · Chuyến cuối 18:30
Giãn cách chuyến180 phút
Đơn vị vận hànhPyeongtaek-Songtanyeogaek (평택-송탄여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongmangmaeul (동막마을)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Dureung3Ri (두릉3리)
  2. Dureung1Ri (두릉1리)
  3. Dureung1Riipgu (두릉1리입구)
  4. Danghyeon4Ri (당현4리)
  5. Danghyeon4Ri (당현4리)
  6. Gonggunjakjeonsaryeongbu (공군작전사령부)
  7. Danghyeon3Ri (당현3리)
  8. Gaenariapateu.Tapgeonbilliji (개나리아파트.탑건빌리지)
  9. Humunsanghoe (후문상회)
  10. K-55Humunsageori (k-55후문사거리)
  11. Yurasyupeo (유라슈퍼)
  12. K55Jeongmun (K55정문)
  13. Songtansijang (송탄시장)
  14. Songtanucheguk (송탄우체국)
  15. Songtansijang (송탄시장)
  16. Songtanteomineol (송탄터미널)
  17. Songtansioebeoseujeongnyujang (송탄시외버스정류장)
  18. Jisanchorokdoseogwan (지산초록도서관)
  19. Songbukchogyo (송북초교)
  20. Seuwichenapateu (스위첸아파트)
  21. Donganmaeul (동안마을)
  22. Ugongmaeul (우곡마을)
  23. Jisanmoteoseu (지산모터스)
  24. Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)
  25. Dongmangmaeul (동막마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dureung3Ri (두릉3리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jisanmoteoseu (지산모터스)
  2. Ugongmaeul (우곡마을)
  3. Donganmaeul (동안마을)
  4. Geonjimi.Kccseuwichenapateu (건지미.KCC스위첸아파트)
  5. Songbukchogyo (송북초교)
  6. Jeirapateu(Maeul) (제일아파트(마을))
  7. Songtanteomineol (송탄터미널)
  8. Songtanteomineol (송탄터미널)
  9. Songtansijang (송탄시장)
  10. Songtanucheguk (송탄우체국)
  11. Songtansijang (송탄시장)
  12. K55Jeongmun (K55정문)
  13. Yurasyupeo (유라슈퍼)
  14. K-55Humunsageori (k-55후문사거리)
  15. Humunsanghoe (후문상회)
  16. Gaenariapateu.Tapgeonbilliji (개나리아파트.탑건빌리지)
  17. K-55Humungogae (K-55후문고개)
  18. Danghyeon3Ri (당현3리)
  19. Gonggunjakjeonsaryeongbu (공군작전사령부)
  20. Danghyeon4Ri (당현4리)
  21. Danghyeon4Ri (당현4리)
  22. Dureung1Ri (두릉1리)
  23. Dureung3Ri (두릉3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.