Sancheonggun (산청군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối

Sancheonggun (산청군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối

40: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến140 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungchon (중촌)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
  2. Chatan (차탄)
  3. Chatan (차탄)
  4. Jangjae (장재)
  5. Jangjae (장재)
  6. Yangchon (양촌)
  7. Yangchon (양촌)
  8. Naegok (내곡)
  9. Jungmae (중매)
  10. Singi (신기)
  11. Naepyeong (내평)
  12. Ojeon (오전)
  13. Jungchon (중촌)
  14. Jungchon (중촌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sinchon (신촌)
  2. Wangchon (왕촌)
  3. Ohyumaeul (오휴마을)
  4. Daehyeonmaeul (대현마을)
  5. Ojeon (오전)
  6. Singi (신기)
  7. Naepyeong (내평)
  8. Singi (신기)
  9. Jungmae (중매)
  10. Jungmaemaeulhoegwan (중매마을회관)
  11. Naegok (내곡)
  12. Yangchon (양촌)
  13. Jangjae (장재)
  14. Jangjae (장재)
  15. Chatan (차탄)
  16. Chatan (차탄)
  17. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.