Sancheonggun (산청군) xe buýt 48: chuyến đầu / cuối

Sancheonggun (산청군) xe buýt 48: chuyến đầu / cuối

48: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
  2. Naedong (내동)
  3. Mogo (모고)
  4. Ungok (운곡)
  5. Imchon (임촌)
  6. Maegok (매곡)
  7. Gungso (궁소)
  8. Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
  9. Chahwangmyeon (차황면)
  10. Singi (신기)
  11. Sinchon (신촌)
  12. Manam (만암)
  13. Sangbeop (상법)
  14. Sonhang (손항)
  15. Igyo (이교)
  16. Beopseo (법서)
  17. Jaksan (작산)
  18. Cheongsan (청산)
  19. Garim (가림)
  20. Sucheong (수청)
  21. Yangjeon (양전)
  22. Dangye (단계)
  23. Bangdongmaeul (방동마을)
  24. Byeokgyemaeul (벽계마을)
  25. Naegomaeul (내고마을)
  26. Oegori (외고리)
  27. Oego (외고)
  28. Oegomaeul (외고마을)
  29. Mundae (문대)
  30. Mundaemaeul (문대마을)
  31. Jintae (진태)
  32. Jintaemaeul (진태마을)
  33. Sangjeong (상정)
  34. Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.