Sancheonggun (산청군) xe buýt 71: chuyến đầu / cuối

Sancheonggun (산청군) xe buýt 71: chuyến đầu / cuối

71: Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) ↔ Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) → Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Garim (가림)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
  2. Wonji (원지)
  3. Sangjeong (상정)
  4. Jintaemaeul (진태마을)
  5. Jintae (진태)
  6. Mundaemaeul (문대마을)
  7. Mundae (문대)
  8. Oegomaeul (외고마을)
  9. Oego (외고)
  10. Oegori (외고리)
  11. Naegomaeul (내고마을)
  12. Byeokgyemaeul (벽계마을)
  13. Bangdongmaeul (방동마을)
  14. Dangyesijang (단계시장)
  15. Dangye (단계)
  16. Yangjeon (양전)
  17. Sucheong (수청)
  18. Garim (가림)
  19. Cheongsan (청산)
  20. Garim (가림)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gangong (간공)
  2. Yeonsanmaeul (연산마을)
  3. Wolpyeong (월평)
  4. Garim (가림)
  5. Garim (가림)
  6. Garim (가림)
  7. Sucheong (수청)
  8. Dugok (두곡)
  9. Yangjeon (양전)
  10. Dangye (단계)
  11. Bangdongmaeul (방동마을)
  12. Byeokgyemaeul (벽계마을)
  13. Naegomaeul (내고마을)
  14. Oegori (외고리)
  15. Oego (외고)
  16. Oegomaeul (외고마을)
  17. Mundae (문대)
  18. Mundaemaeul (문대마을)
  19. Jintae (진태)
  20. Jintaemaeul (진태마을)
  21. Sangjeong (상정)
  22. Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.