Sancheonggun (산청군) xe buýt 92: chuyến đầu / cuối
92: Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) ↔ Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) → Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungchonmaeul (중촌마을)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
- Danseongjunggogyo (단성중고교)
- Gangnu (강누)
- Gangnuri (강누리)
- Bangmongni (방목리)
- Susanmaeul (수산마을)
- Susan (수산)
- Susanmaeul-Songgang (수산마을-송강)
- Susan (수산)
- Susanmaeul (수산마을)
- Bangmongni (방목리)
- Bangmok (방목)
- Seokdae (석대)
- Seokdae (석대)
- Jungchon-Muneul (중촌-문을)
- Jungchonmaeul (중촌마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Ipsangmaeul (입상마을)
- Deoksandong (덕산동)
- Sogwimaeul (소귀마을)
- Galtimaeul (갈티마을)
- Naewonmaeul (내원마을)
- Danseong (단성)
- Danseongjunggogyo (단성중고교)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.