Sangjusi (상주시) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

110: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:20
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  16. Wonheung2Ri (원흥2리)
  17. Gwandong (관동)
  18. Wonheung (원흥)
  19. Wonheung (원흥)
  20. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  21. Yeonbongni (연봉리)
  22. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  23. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  24. Yangjeongni (양정리)
  25. Hwadong (화동)
  26. Yeokgok (역곡)
  27. Seongsimwon (성심원)
  28. Ialli (이안리)
  29. Soam1Ri (소암1리)
  30. Soam (소암)
  31. Jeungchon (증촌)
  32. Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
  33. Hamchangbokjihoegwan (함창복지회관)
  34. Guhyangni (구향리)
  35. Sangjiyeojunggo (상지여중고)
  36. Odongni (오동리)
  37. Yunjik (윤직)
  38. Yunjik2Ri (윤직2리)
  39. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)

110: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  16. Wonheung2Ri (원흥2리)
  17. Gwandong (관동)
  18. Wonheung (원흥)
  19. Wonheung (원흥)
  20. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  21. Yeonbongni (연봉리)
  22. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  23. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  24. Yangjeongni (양정리)
  25. Hwadong (화동)
  26. Yeokgok (역곡)
  27. Seongsimwon (성심원)
  28. Ialli (이안리)
  29. Soam1Ri (소암1리)
  30. Soam (소암)
  31. Jeungchon (증촌)
  32. Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
  33. Hamchangbokjihoegwan (함창복지회관)
  34. Guhyangni (구향리)
  35. Sangjiyeojunggo (상지여중고)
  36. Odongni (오동리)
  37. Yunjik (윤직)
  38. Yunjik2Ri (윤직2리)
  39. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  40. Mojeongyo (모전교)
  41. Mojeonucheguk (모전우체국)
  42. Siuihoe (시의회)
  43. Jungangjeontongsijang (중앙전통시장)
  44. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  45. Bukbujeongnyujang (북부정류장)
  46. Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.