Sangjusi (상주시) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối
120: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ jipyeong (지평)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → jipyeong (지평) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:05 |
| Giãn cách chuyến | 760 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng jipyeong (지평)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Hwasan (화산)
- Mansan (만산)
- Jukjeon (죽전)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwondong (부원동)
- Secheon (세천)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong (관동)
- Wonheung (원흥)
- Wonheung (원흥)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbongni (연봉리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yangjeongni (양정리)
- Gonggeom (공검)
- Bugok1Ri (부곡1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak2Ri (동막2리)
- Byeongam (병암)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.