Sangjusi (상주시) xe buýt 122: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 122: chuyến đầu / cuối

122: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ jipyeong (지평)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → jipyeong (지평)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng jipyeong (지평)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  16. Wonheung2Ri (원흥2리)
  17. Gwandong (관동)
  18. Wonheung (원흥)
  19. Wonheung (원흥)
  20. Wonheungni (원흥리)
  21. Dureung (두릉)
  22. Dureungni (두릉리)
  23. Mogal (모갈)
  24. Mokgari (목가리)
  25. Mokgari (목가리)
  26. Sangjugyodoso (상주교도소)
  27. Mokgari (목가리)
  28. Wonteo (원터)
  29. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  30. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  31. Yangjeongni (양정리)
  32. Gonggeom (공검)
  33. Bugok1Ri (부곡1리)
  34. Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
  35. Yangjeong2Ri (양정2리)
  36. Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
  37. Dongmak1Ri (동막1리)
  38. Dongmak1Ri (동막1리)
  39. Dongmak2Ri (동막2리)
  40. Byeongam (병암)
  41. Jungso1Ri (중소1리)
  42. Jungso1Ri (중소1리)
  43. jipyeong (지평)
  44. jipyeong (지평)
  45. jipyeong (지평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.