Sangjusi (상주시) xe buýt 252: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 252: chuyến đầu / cuối

252: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Donam (도남)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Donam (도남)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donam (도남)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedapdong (외답동)
  9. Heonsin (헌신)
  10. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  11. Byeongseong (병성)
  12. Donamdong (도남동)
  13. Donam (도남)

252: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Donam (도남)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Donam (도남)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donam (도남)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedapdong (외답동)
  9. Heonsin (헌신)
  10. Byeongseong.Geumdonggol (병성.금동골)
  11. Byeongseong (병성)
  12. Samdeok (삼덕)
  13. Donamdong (도남동)
  14. Donam (도남)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.