Sangjusi (상주시) xe buýt 300: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 300: chuyến đầu / cuối

300: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  5. Ssuanmaeul (쑤안마을)
  6. Yeonwondong (연원동)
  7. Namjang (남장)
  8. Namjangdong (남장동)
  9. Namjangdong (남장동)
  10. Toedong (퇴동)
  11. Neungam (능암)
  12. Neungam (능암)
  13. Sinchon2Ri (신촌2리)
  14. Gogok (고곡)
  15. Gogok2Ri (고곡2리)
  16. Gogok2Ri (고곡2리)
  17. Seoman2Ri (서만2리)
  18. Seoman2Ri (서만2리)
  19. Usan2Ri (우산2리)
  20. Usan2Ri (우산2리)
  21. Usan2Ri (우산2리)
  22. Usan (우산)
  23. Usan (우산)
  24. Usan (우산)
  25. Usan (우산)
  26. Icholli (이촌리)
  27. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  28. Haheul2Ri (하흘2리)
  29. Haheulli (하흘리)
  30. Haheulli (하흘리)
  31. Haheul1Ri (하흘1리)
  32. Bongjungni (봉중리)
  33. Ugi1Ri (우기1리)
  34. Ugi1Ri (우기1리)
  35. Namgok (남곡)
  36. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  37. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.