Sangjusi (상주시) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối

313: Hwangnyeong3Ri (황령3리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwangnyeong3Ri (황령3리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hwangnyeong3Ri (황령3리)
  2. Hwangnyeong2Ri (황령2리)
  3. Hwangnyeong1Ri (황령1리)
  4. Hwangnyeongsa (황령사)
  5. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  6. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  7. Namgok (남곡)
  8. Ugi1Ri (우기1리)
  9. Ugi1Ri (우기1리)
  10. Bongjungni (봉중리)
  11. Haheul1Ri (하흘1리)
  12. Haheulli (하흘리)
  13. Haheulli (하흘리)
  14. Haheul2Ri (하흘2리)
  15. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  16. Icholli (이촌리)
  17. Usan (우산)
  18. Usan (우산)
  19. Usan (우산)
  20. Usan (우산)
  21. Usan2Ri (우산2리)
  22. Usan2Ri (우산2리)
  23. Usan2Ri (우산2리)
  24. Seoman2Ri (서만2리)
  25. Seoman2Ri (서만2리)
  26. Gogok2Ri (고곡2리)
  27. Gogongni (고곡리)
  28. Gogok (고곡)
  29. Sinchon2Ri (신촌2리)
  30. Neungam (능암)
  31. Neungam (능암)
  32. Toedong (퇴동)
  33. Namjangdong (남장동)
  34. Namjangdong (남장동)
  35. Namjang (남장)
  36. Namjangdong (남장동)
  37. Richimateu (리치마트)
  38. Seoseongdong (서성동)
  39. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  40. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  41. Sangjuteomineol (상주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.