Sangjusi (상주시) xe buýt 320: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 320: chuyến đầu / cuối

320: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến275 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  31. Haheul2Ri (하흘2리)
  32. Haheulli (하흘리)
  33. Haheulli (하흘리)
  34. Haheul1Ri (하흘1리)
  35. Bongjungni (봉중리)
  36. Ugi1Ri (우기1리)
  37. Ugi1Ri (우기1리)
  38. Namgok (남곡)
  39. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  40. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

320: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Apsil (압실)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Apsil (압실)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Apsil (압실)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  31. Haheul2Ri (하흘2리)
  32. Haheulli (하흘리)
  33. Haheulli (하흘리)
  34. Haheul1Ri (하흘1리)
  35. Bongjungni (봉중리)
  36. Munam1Ri (문암1리)
  37. Munam2Ri (문암2리)
  38. Jidong2Ri (지동2리)
  39. Apsil (압실)

320: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:45
Chuyến cuối từ điểm đầu10:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  31. Haheul2Ri (하흘2리)
  32. Haheulli (하흘리)
  33. Haheulli (하흘리)
  34. Haheul1Ri (하흘1리)
  35. Bongjungni (봉중리)
  36. Munam1Ri (문암1리)
  37. Munam2Ri (문암2리)
  38. Jidong2Ri (지동2리)
  39. Apsil (압실)
  40. Seongok2Ri (선곡2리)
  41. Namgok2Ri (남곡2리)
  42. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  43. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.