Sangjusi (상주시) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối
351: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Bukjangni (북장리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → Bukjangni (북장리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bukjangni (북장리)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Hwasan (화산)
- Mansan (만산)
- Jukjeon (죽전)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwondong (부원동)
- Secheon (세천)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Bonggang (봉강)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Icheon (이천)
- Salgogae (살고개)
- Baekjeon (백전)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Gagongni (가곡리)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Usan (우산)
- Usan (우산)
- Usan (우산)
- Usan2Ri (우산2리)
- Usan2Ri (우산2리)
- Usan2Ri (우산2리)
- Seoman2Ri (서만2리)
- Seoman2Ri (서만2리)
- Gogok2Ri (고곡2리)
- Gogongni (고곡리)
- Gogok (고곡)
- Bukjangni (북장리)
- Bukjangni (북장리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.