Sangjusi (상주시) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

351: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Bukjangni (북장리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Bukjangni (북장리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bukjangni (북장리)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Usan (우산)
  30. Usan (우산)
  31. Usan2Ri (우산2리)
  32. Usan2Ri (우산2리)
  33. Usan2Ri (우산2리)
  34. Seoman2Ri (서만2리)
  35. Seoman2Ri (서만2리)
  36. Gogok2Ri (고곡2리)
  37. Gogongni (고곡리)
  38. Gogok (고곡)
  39. Bukjangni (북장리)
  40. Bukjangni (북장리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.