Sangjusi (상주시) xe buýt 361: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 361: chuyến đầu / cuối

361: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Baekjeon (백전)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Baekjeon (백전)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baekjeon (백전)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Haegamaeul (해가마을)
  7. Yeonwon (연원)
  8. Yeonwondong (연원동)
  9. Yeonwon (연원)
  10. Galmigi (갈미기)
  11. Bonggang2Ri (봉강2리)
  12. Bonggang (봉강)
  13. Bonggang1Ri (봉강1리)
  14. Bonggang (봉강)
  15. Bonggangni (봉강리)
  16. Bonggang1Ri (봉강1리)
  17. Icheon (이천)
  18. Salgogae (살고개)
  19. Baekjeon (백전)

361: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Baekjeon (백전)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Baekjeon (백전)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:55
Chuyến cuối từ điểm đầu16:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baekjeon (백전)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Haegamaeul (해가마을)
  7. Yeonwon (연원)
  8. Yeonwondong (연원동)
  9. Yeonwon (연원)
  10. Galmigi (갈미기)
  11. Bonggang2Ri (봉강2리)
  12. Bonggang (봉강)
  13. Bonggang1Ri (봉강1리)
  14. Icheolli.Hondeokgol (이천리.혼덕골)
  15. Icheolli (이천리)
  16. Otaeri (오태리)
  17. Otae2Ri (오태2리)
  18. Otaeri (오태리)
  19. Gagok (가곡)
  20. Gagongni (가곡리)
  21. Gagongni (가곡리)
  22. Baekjeon2Ri (백전2리)
  23. Baekjeon2Ri (백전2리)
  24. Baekjeon1Ri (백전1리)
  25. Baekjeon (백전)
  26. Baekjeon (백전)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.