Sangjusi (상주시) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 421: chuyến đầu / cuối

421: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Galbat (갈밭)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Galbat (갈밭)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Galbat (갈밭)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsangni (신상리)
  15. Jugam2Ri.Sobi (죽암2리.소비)
  16. Osang2Ri (오상2리)
  17. Jugam2Ri.Sobi (죽암2리.소비)
  18. Jugam2Ri (죽암2리)
  19. Jugam (죽암)
  20. Kkachigol (까치골)
  21. Jungdongchodeunghakgyo (중동초등학교)
  22. Osang (오상)
  23. Osangni (오상리)
  24. Meogeuti (머그티)
  25. Hoesang (회상)
  26. Hoesang1.Jangcheolli (회상1.장천리)
  27. Hoesang (회상)
  28. Hoesang1Ri (회상1리)
  29. Maegol (매골)
  30. Galbat (갈밭)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.