Sangjusi (상주시) xe buýt 442: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 442: chuyến đầu / cuối

442: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Dainjeongnyuso (다인정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Dainjeongnyuso (다인정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dainjeongnyuso (다인정류소)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsang (신상)
  15. Guchon (구촌)
  16. Hwasan (화산)
  17. Baekdujeom (백두점)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Gogaehyugaeso (고개휴개소)
  20. Gujamni (구잠리)
  21. Gujamni (구잠리)
  22. Gujam (구잠)
  23. Gujam (구잠)
  24. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  25. Nakdong2Ri (낙동2리)
  26. Nakdongjeongnyujang (낙동정류장)
  27. Nakdong2Ri (낙동2리)
  28. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  29. Gujam (구잠)
  30. Mullyang (물량)
  31. Mullyang (물량)
  32. Mullyang (물량)
  33. Sinamni (신암리)
  34. Sinam (신암)
  35. Umul1Ri (우물1리)
  36. Umul1Ri (우물1리)
  37. Umul (우물)
  38. Umul (우물)
  39. Umul2Ri (우물2리)
  40. Umul (우물)
  41. Umul (우물)
  42. Umul1Ri (우물1리)
  43. Umul1Ri (우물1리)
  44. Sinam (신암)
  45. Wolbang (월방)
  46. Geumdangni (금당리)
  47. Geumdang (금당)
  48. Dongmak (동막)
  49. Deokji1Ri (덕지1리)
  50. Deokji2Ri (덕지2리)
  51. Dain (다인)
  52. Dainjeongnyuso (다인정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.