Sangjusi (상주시) xe buýt 470: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 470: chuyến đầu / cuối

470: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Nakjeongni (낙정리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Nakjeongni (낙정리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nakjeongni (낙정리)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsang (신상)
  15. Guchon (구촌)
  16. Hwasan (화산)
  17. Sangchon2Ri.Saedongma (상촌2리.새동마)
  18. Sangcholli (상촌리)
  19. Sangchon1Ri.Jaenmallang (상촌1리.잿말랑)
  20. Sangchon1Ri (상촌1리)
  21. Sangcholli (상촌리)
  22. Yugok1Ri (유곡1리)
  23. Yugok (유곡)
  24. Yugok (유곡)
  25. Yugok2Ri (유곡2리)
  26. Yugok (유곡)
  27. Biryong (비룡)
  28. Angidong (안기동)
  29. Yongpo (용포)
  30. Angidong (안기동)
  31. Biryong (비룡)
  32. Yugok (유곡)
  33. Yugok2Ri (유곡2리)
  34. Yugok (유곡)
  35. Yugok (유곡)
  36. Yugok1Ri (유곡1리)
  37. Sangcholli (상촌리)
  38. Sangchon1Ri (상촌1리)
  39. Sangchon1Ri.Jaenmallang (상촌1리.잿말랑)
  40. Sangcholli (상촌리)
  41. Sangchon2Ri.Saedongma (상촌2리.새동마)
  42. Baekdujeom (백두점)
  43. Sangchon (상촌)
  44. Gogaehyugaeso (고개휴개소)
  45. Gujamni (구잠리)
  46. Gujamni (구잠리)
  47. Gujam (구잠)
  48. Gujam (구잠)
  49. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  50. Nakdong2Ri (낙동2리)
  51. Nakdongjeongnyujang (낙동정류장)
  52. Nakjeongni (낙정리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.